越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“biên cương” (1)
biên cương
英语
名border
Họ đang bảo vệ biên cương của tổ quốc.
They are defending the nation’s border.
相关词“biên cương” (0)
未找到相关词。
短语“biên cương” (1)
Họ đang bảo vệ biên cương của tổ quốc.
They are defending the nation’s border.
